khoáng sản

Học thuật
Thân thiện
khoáng sản

Khai thác khoáng sản là một hoạt động kinh tế quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản vật có ích, giá trị kinh tế được khai thác từ lòng đất: "Khoáng sản" chỉ các loại tài nguyên thiên nhiên tồn tại dưới dạng rắn, lỏng hoặc khí trong lòng đất, có thể được khai thác sử dụng cho các mục đích công nghiệp, năng lượng hoặc thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú như than đá, dầu mỏ quặng sắt.
    • Việc khai thác khoáng sản cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
    • Bản đồ địa chất giúp xác định vị trí các mỏ khoáng sản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tài nguyên khoáng sản": cụm từ nhấn mạnh đến khía cạnh nguồn tài nguyên hạn, cần được quản lý sử dụng hợp lý.

    • Chính sách quản lý tài nguyên khoáng sản cần tầm nhìn dài hạn.
  • "Khoáng sản quý hiếm": chỉ những loại khoáng sản trữ lượng ít, giá trị kinh tế đặc biệt cao.

    • Nhóm đất hiếm được xếp vào loại khoáng sản quý hiếm chiến lược.
Biến thể từ liên quan
  • Khoáng (tính từ): thuộc về chất vô cơ trong tự nhiên, thường dùng trong các từ ghép.

    • khoáng chất: các chất vô cơ trong tự nhiên.
    • nước khoáng: nước thiên nhiên chứa các chất khoáng.
  • Mỏ khoáng sản (danh từ): khu vực tập trung một hoặc nhiều loại khoáng sản có thể khai thác.

  • Quặng (danh từ): đá hoặc khoáng vật chứa kim loại hoặc khoáng sản có ích, từ đó có thể tách ra để sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Tài nguyên địa chất: nguồn tài nguyên lấy từ trong lòng đất.
  • Sản vật địa chất: sản vật khai thác từ lòng đất (cách nói ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Khai thác khoáng sản: hành động đưa khoáng sản từ lòng đất lên để sử dụng.

    • Công ty đã được cấp phép khai thác khoáng sản tại khu vực này.
  • Trữ lượng khoáng sản: lượng khoáng sản ước tính có thể khai thác được tại một khu vực.

    • Trữ lượng khoáng sản của mỏ này đã được thẩm định.
  • Xuất khẩu khoáng sản thô: việc bán ra nước ngoài khoáng sản chưa qua chế biến.

    • Chính sách hạn chế xuất khẩu khoáng sản thô để nâng cao giá trị gia tăng.
Thành ngữ, thuật ngữ liên quan
  • "Vàng đen" (thành ngữ ẩn dụ): thường dùng để chỉ dầu mỏ - một loại khoáng sản lỏng giá trị cực kỳ cao.

    • Khu vực Trung Đông nổi tiếng với nguồn "vàng đen" dồi dào.
  • Công nghiệp khai khoáng (thuật ngữ): ngành công nghiệp chuyên về thăm dò, khai thác xử lý sơ bộ khoáng sản.

khoáng sản

Khai thác khoáng sản là một hoạt động kinh tế quan trọng.

  1. dt. Sản vậtdưới lòng đất, giá trị kinh tế cao: khai thác khoáng sản nước ta nhiều loại khoáng sản.